Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Bốn" trong tiếng Hàn

Bốn” in Korean is (pronounced "net").

net

Luyện nói với Koko AI →

Cách dùng & Ngữ cảnh

Số bốn thuần Hàn, dùng trong đếm số thông thường và đi cùng các danh từ đếm thuần Hàn. Số Hán-Hàn 사 (sa) được ưu tiên dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hay toán học.

Câu ví dụ

의자가 넷 있어요.

Có bốn chiếc ghế.

Hướng dẫn phát âm

Phát âm là 'net' — một âm tiết ngắn, như 'net' (như internet) nhưng âm 't' cuối không bật hơi. Nguyên âm 'e' là âm 'e' sắc nét.

Thể trang trọng & Thân mật

Trang trọng (존댓말)

sa

Số Hán-Việt cho số 4, dùng cho ngày tháng, số điện thoại, tiền bạc và toán học. Thường tránh vì 4=tử (chết) theo quan niệm.

Thân mật (반말)

net

Số thuần Hàn, dùng để đếm đồ vật, giờ và người; rút gọn thành 네 trước một đơn vị đếm.

Câu ví dụ khác

Kiểm tra hộp pizza trong bữa tối gia đình

피자 네 조각 남았어요.

Còn bốn miếng pizza.

Giới thiệu bản thân ở nơi làm việc mới

우리 가족은 넷이에요.

Gia đình tôi có bốn người.

Kiểm tra thời hạn với đồng nghiệp

네 시까지 끝낼 수 있어요?

Bạn có thể hoàn thành trước bốn giờ không?

Ngữ cảnh văn hóa

Số 4 là một con số không may mắn ở Hàn Quốc vì âm Hán-Việt 사 nghe giống hệt 死 (chết) trong tiếng Hán. Nhiều bệnh viện và tòa nhà chung cư cũ ở Hàn Quốc đánh số tầng 4 là 'F' thay vì '4'. Trước một đơn vị đếm, 넷 rút gọn thành 네 — 네 명 (bốn người), 네 시 (bốn giờ), 네 개 (bốn món). Quy tắc rút gọn này cũng áp dụng cho 하나, 둘, 셋.

Cụm từ thông dụng

네 명이에요.

Có bốn người.

네 시에 끝나요.

Kết thúc lúc bốn giờ.

넷이서 같이 먹어요.

Chúng ta ăn cùng nhau nhé, bốn người.

Cách diễn đạt liên quan

네 개

ne gae

bốn (món)

네 명

ne myeong

bốn người

넷째

netjjae

thứ tư (theo thứ tự)

sa

bốn (Hán-Việt)

Thêm từ chủ đề Số đếm và thời gian

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Bốn và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.