Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Một" trong tiếng Hàn
“Một” in Korean is 하나 (pronounced "hana").
하나
hana
Cách dùng & Ngữ cảnh
Số một thuần Hàn, dùng trong đếm số hàng ngày và các tình huống không trang trọng. Khác với số Hán-Hàn 일 (il) được dùng trong ngữ cảnh trang trọng và với các danh từ đếm.
Câu ví dụ
사과가 하나 있어요.
Có một quả táo.
Hướng dẫn phát âm
Phát âm là 'ha-na' — 'ha' như tiếng cười 'ha!' và 'na' với âm 'na' rõ ràng. Cả hai âm tiết đều ngắn và nhấn đều nhau, không kéo dài.
Thể trang trọng & Thân mật
Trang trọng (존댓말)
일
il
Số Hán-Việt cho số 1, dùng cho ngày tháng, tiền bạc, số điện thoại và đếm trang trọng/kỹ thuật.
Thân mật (반말)
하나
hana
Số thuần Hàn, dùng để đếm đồ vật, tuổi (theo năm), giờ và trong giao tiếp hàng ngày.
Câu ví dụ khác
Gọi đồ uống tại quán cà phê
아메리카노 하나 주세요.
Cho tôi một Americano.
Đếm ngược trước khi chụp ảnh nhóm
하나, 둘, 셋! 사진 찍을게요.
Một, hai, ba! Chụp ảnh nào.
Chỉ ra một vấn đề bổ sung tại nơi làm việc
문제가 하나 더 있어요.
Còn một vấn đề nữa.
Ngữ cảnh văn hóa
Tiếng Hàn có hai hệ thống số hoàn chỉnh không thể thay thế cho nhau: số thuần Hàn (하나, 둘, 셋...) để đếm đồ vật, tuổi và giờ, và số Hán-Việt (일, 이, 삼...) cho ngày tháng, tiền bạc, phút, số điện thoại và số tầng. Khi 하나 đứng trước một đơn vị đếm (như 개, 명, 시), nó sẽ rút gọn thành 한 — ví dụ: 한 개 (một món), 한 시 (một giờ), 한 명 (một người). Nắm vững quy tắc rút gọn này là một cột mốc quan trọng đối với người học.
Cụm từ thông dụng
하나 주세요.
Làm ơn cho tôi một cái.
하나만 먹을게요.
Tôi sẽ chỉ ăn một cái.
하나부터 열까지 다 설명해 주세요.
Xin hãy giải thích mọi thứ từ A đến Z (từ một đến mười).
Cách diễn đạt liên quan
한 개
han gae
một (món/cái)
한 명
han myeong
một người
한 시
han si
một giờ
일
il
một (Hán-Việt)
Thêm từ chủ đề Số đếm và thời gian
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Một và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.