Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Lý thuyết" trong tiếng Hàn

Lý thuyết” in Korean is 이론 (pronounced "Ironon").

이론

Ironon

Luyện nói với Koko AI →

Cách dùng & Ngữ cảnh

Lời giải thích có cơ sở vững chắc được chứng minh bằng bằng chứng. Các nhà khoa học Hàn Quốc đóng góp vào nhiều lý thuyết khoa học trong vật lý, hóa học và sinh học.

Câu ví dụ

이 이론은 널리 인정받고 있다.

Lý thuyết này được công nhận rộng rãi.

Hướng dẫn phát âm

Phát âm là 'ee-ron' — 이 giống như 'ee' (như trong 'see'), và 론 giống như 'ron' với âm 'n' nhẹ ở cuối. Hai âm tiết rõ ràng.

Câu ví dụ khác

Giới thiệu bài giảng vật lý.

아인슈타인의 상대성 이론은 물리학의 혁명이었다.

Thuyết tương đối của Einstein là một cuộc cách mạng trong vật lý.

Một người cố vấn đưa ra lời khuyên nghề nghiệp cho nhân viên mới.

이론과 실제는 다를 수 있어요.

Lý thuyết và thực tế có thể khác nhau.

Một podcast khoa học thảo luận về một tuyên bố gây tranh cãi.

그 이론은 아직 증명되지 않았어요.

Lý thuyết đó vẫn chưa được chứng minh.

Ngữ cảnh văn hóa

이론 bao gồm cả lý thuyết khoa học và các cuộc thảo luận 'lý thuyết' thông thường — người Hàn Quốc sử dụng 'lý thuyết âm mưu' (음모론) và 'lý thuyết/câu chuyện không chính thức' (썰) trong các cuộc trò chuyện hàng ngày. Cụm từ phổ biến 'về lý thuyết' (이론상으로는) được sử dụng rộng rãi trong kinh doanh và kỹ thuật để nhẹ nhàng phản đối các kế hoạch phi thực tế. Trong các bối cảnh học thuật, 이론 được ghép với 실험 (thí nghiệm) hoặc 실제 (thực hành) để đối lập ý tưởng với thực tế.

Cụm từ thông dụng

이론상으로는 가능해요.

Về lý thuyết thì có thể.

이론과 실전은 달라요.

Lý thuyết và thực hành khác nhau.

새로운 이론이 등장했어요.

Một lý thuyết mới đã xuất hiện.

Cách diễn đạt liên quan

이론상

ironsang

Về lý thuyết / về mặt lý thuyết

음모론

eummoron

Lý thuyết âm mưu

가설

gaseol

Giả thuyết

원리

wolli

Nguyên tắc

Thêm từ chủ đề Khoa học & Nghiên cứu

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Lý thuyết và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.