Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Kính hiển vi" trong tiếng Hàn

현미경

Hyeonmigyeong

Luyện nói với Koko AI →

Cách dùng & Ngữ cảnh

Dụng cụ dùng để quan sát những vật thể rất nhỏ. Các trường đại học và viện nghiên cứu ở Hàn Quốc sử dụng kính hiển vi hiện đại cho nghiên cứu sinh học và vật liệu.

Câu ví dụ

현미경으로 세포를 관찰했다.

Chúng tôi đã quan sát tế bào dưới kính hiển vi.

Thêm từ chủ đề Khoa học & Nghiên cứu

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Kính hiển vi và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.