Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Kính thiên văn" trong tiếng Hàn
망원경
Mangwongyeong
Sơ cấpKhoa học & Nghiên cứu
Cách dùng & Ngữ cảnh
Dụng cụ dùng để quan sát các vật thể ở xa trong không gian. Hàn Quốc vận hành một số đài quan sát thiên văn phục vụ nghiên cứu và giáo dục.
Câu ví dụ
망원경으로 별을 관찰했다.
Chúng tôi đã quan sát các vì sao qua kính thiên văn.
Thêm từ chủ đề Khoa học & Nghiên cứu
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Kính thiên văn và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.