Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Giả thuyết" trong tiếng Hàn

Giả thuyết” in Korean is 가설 (pronounced "Gaseol").

가설

Gaseol

Luyện nói với Koko AI →

Cách dùng & Ngữ cảnh

Lời giải thích được đề xuất trong nghiên cứu khoa học. Các nhà khoa học Hàn Quốc tuân theo phương pháp khoa học, bắt đầu bằng việc hình thành giả thuyết trước khi tiến hành thí nghiệm.

Câu ví dụ

우리의 가설을 검증해야 한다.

Chúng ta cần kiểm chứng giả thuyết của mình.

Hướng dẫn phát âm

Phát âm là 'gah-seol' — 가 giống như 'gah' (như trong 'father'), và 설 giống như 'seol' (vần với 'soul' nhưng ngắn hơn). Nghĩa đen là 'lý thuyết tạm thời'.

Câu ví dụ khác

Một nhà khoa học trình bày kết quả phòng thí nghiệm.

그 가설은 실험을 통해 입증되었다.

Giả thuyết đó đã được chứng minh thông qua các thí nghiệm.

Một giáo sư dẫn dắt cuộc họp nghiên cứu.

새로운 가설을 세워 봅시다.

Hãy đưa ra một giả thuyết mới.

Xem xét các tranh cãi khoa học lịch sử.

그의 가설은 결국 틀린 것으로 밝혀졌다.

Giả thuyết của ông cuối cùng đã bị chứng minh là sai.

Ngữ cảnh văn hóa

가설 không chỉ xuất hiện trong khoa học mà còn trong kinh doanh và tư vấn của Hàn Quốc, nơi các nhóm 'lập giả thuyết' (가설을 세우다) trước khi thu thập dữ liệu. Nó được cấu tạo từ 가 (tạm thời) + 설 (lý thuyết), cho thấy một điều gì đó mang tính tạm thời thay vì đã được xác nhận. Trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, người Hàn Quốc có thể ưa dùng từ '추측' (đoán) hoặc '예상' (dự đoán) nhẹ nhàng hơn, dành 가설 cho các bối cảnh trang trọng hoặc học thuật.

Cụm từ thông dụng

가설을 세웠어요.

Tôi đã đưa ra một giả thuyết.

가설이 맞았어요.

Giả thuyết đã đúng.

가설을 검증해야 해요.

Chúng ta cần xác minh giả thuyết.

Cách diễn đạt liên quan

이론

iron

Lý thuyết (đã được thiết lập)

추측

chuchuk

Đoán/suy đoán

가정

gajeong

Giả định/suy đoán

검증

geomjeung

Xác minh

Thêm từ chủ đề Khoa học & Nghiên cứu

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Giả thuyết và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.