Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Bài kiểm tra" trong tiếng Hàn

Bài kiểm tra” in Korean is 테스트 (pronounced "Teseuteu").

테스트

Teseuteu

Luyện nói với Koko AI →
Sơ cấpGiáo dục

Cách dùng & Ngữ cảnh

Trong trường học Hàn Quốc, những bài đánh giá ngắn hay kiểm tra bất chợt đôi khi được gọi là 테스트, để phân biệt với 시험 (kỳ thi) chính thức hơn. Giáo viên Hàn thường dùng các bài kiểm tra để nắm bắt mức độ hiểu bài của học sinh, và điểm số dù chỉ là bài không chính thức cũng được xem trọng.

Câu ví dụ

선생님이 오늘 갑자기 테스트를 봤어요.

Hôm nay thầy cho kiểm tra bất ngờ.

Hướng dẫn phát âm

Phát âm là 'te-seu-teu' — 'te' nghe giống 'teh,' 'seu' là âm 'suh' nhẹ, và 'teu' là âm 'tuh' nhẹ. Đây là từ mượn từ tiếng Anh 'test.'

Câu ví dụ khác

cuộc họp công nghệ

간단한 테스트를 해볼게요.

Để tôi chạy một bài kiểm tra nhanh.

thử một ứng dụng mới

베타 테스트에 참여했어요.

Tôi đã tham gia bài kiểm tra beta.

lấy bằng lái xe

드라이버 로드 테스트를 했어요.

Tôi đã làm bài kiểm tra lái xe đường trường.

Ngữ cảnh văn hóa

테스트 là từ mượn tiếng Anh được sử dụng trong các ngữ cảnh cụ thể — công nghệ (베타 테스트), lái xe, thể dục, bài kiểm tra tính cách — trong khi 시험 là từ dùng cho các kỳ thi học thuật. Tiếng Hàn sử dụng 테스트 khi 'test' mang tính không chính thức hoặc hiện đại, như 성격 테스트 (bài kiểm tra tính cách) trên blog và ứng dụng.

Cụm từ thông dụng

테스트 해볼게요.

Tôi sẽ thử nghiệm nó.

성격 테스트 해봤어요?

Bạn đã làm bài kiểm tra tính cách chưa?

테스트 결과 어때요?

Kết quả kiểm tra thế nào?

Cách diễn đạt liên quan

시험

siheom

bài kiểm tra / thi cử (học thuật)

베타 테스트

beta teseuteu

kiểm tra beta

성격 테스트

seonggyeok teseuteu

bài kiểm tra tính cách

검사

geomsa

kiểm tra / thanh tra

Thêm từ chủ đề Giáo dục

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Bài kiểm tra và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.