Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Giáo viên" trong tiếng Hàn

Giáo viên” in Korean is 선생님 (pronounced "Seonsaengnim").

선생님

Seonsaengnim

Luyện nói với Koko AI →
Sơ cấpGiáo dục

Cách dùng & Ngữ cảnh

Giáo viên được tôn trọng rất mực trong văn hóa Hàn Quốc. Hậu tố '님' thể hiện sự kính trọng. Danh xưng này còn dùng cho bác sĩ, luật sư và những nghề được coi trọng khác.

Câu ví dụ

선생님, 질문이 있어요.

Thưa cô, em có câu hỏi.

Hướng dẫn phát âm

Phát âm là 'seon-saeng-nim' — 'seon' vần với 'suhn,' 'saeng' nghe giống 'sang,' và 'nim' là 'neem.' Hậu tố -님 là kính ngữ.

Thể trang trọng & Thân mật

Trang trọng (존댓말)

선생님

seonsaengnim

Dạng kính ngữ mặc định — người Hàn gần như luôn thêm -님 vào 선생

Câu ví dụ khác

trong lớp học

선생님, 질문 있어요.

Thưa thầy/cô, em có câu hỏi.

thảo luận về lớp học ngôn ngữ

한국어 선생님이 정말 좋아요.

Giáo viên tiếng Hàn của tôi rất tốt.

nhân Ngày Nhà giáo

선생님께 감사드립니다.

Em xin cảm ơn thầy/cô.

nhờ chuyên gia y tế giải đáp

의사 선생님께 여쭤봐요.

Hãy hỏi bác sĩ.

Ngữ cảnh văn hóa

선생님 được dùng cho giáo viên nhưng cũng được mở rộng cho bác sĩ, mục sư và bất kỳ ai đáng kính trọng — 의사 선생님, 목사 선생님 là cách gọi tiêu chuẩn. Ở trường học, học sinh Hàn Quốc gọi giáo viên là 선생님 trong suốt cuộc đời, và Ngày Nhà giáo (스승의 날, 15 tháng 5) được kỷ niệm rộng rãi với hoa và thiệp.

Cụm từ thông dụng

선생님!

Thầy/Cô ơi!

선생님, 안녕하세요.

Xin chào thầy/cô.

선생님께 여쭤볼게요.

Em sẽ hỏi thầy/cô.

Cách diễn đạt liên quan

교수님

gyosunim

giáo sư

학생

haksaeng

học sinh

스승

seuseung

thầy/cô giáo (truyền thống)

강사

gangsa

giảng viên / người hướng dẫn

Thêm từ chủ đề Giáo dục

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Giáo viên và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.