Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Kỳ thi" trong tiếng Hàn

Kỳ thi” in Korean is 시험 (pronounced "Siheom").

시험

Siheom

Luyện nói với Koko AI →
Sơ cấpGiáo dục

Cách dùng & Ngữ cảnh

Các kỳ thi là trụ cột trung tâm của hệ thống giáo dục Hàn Quốc. Từ tiểu học đến đại học, học sinh phải trải qua những kỳ thi rất khắc nghiệt, quyết định cả tương lai học vấn. Quan trọng nhất là 수능 (Suneung), kỳ thi đại học quốc gia tổ chức vào tháng 11 hằng năm cho học sinh lớp 12. Trong mùa thi, các em thường học thâu đêm suốt sáng.

Câu ví dụ

내일 시험이 있어서 오늘 밤 공부해야 해요.

Ngày mai mình có bài thi nên tối nay phải ôn bài.

Hướng dẫn phát âm

Phát âm là 'shi-heom' — 'si' là âm 'shi' nhẹ, và 'heom' vần với 'hum.' Hai âm tiết nhanh.

Câu ví dụ khác

đêm trước kỳ thi

내일 시험이 있어요.

Ngày mai tôi có một bài kiểm tra.

sau kỳ thi

시험 잘 봤어요?

Bài kiểm tra của bạn thế nào?

đi ôn thi nước rút

시험 공부 하러 도서관 가요.

Tôi đi thư viện để ôn thi.

Ngữ cảnh văn hóa

Văn hóa thi cử ở Hàn Quốc rất căng thẳng — kỳ thi tuyển sinh đại học 수능 (CSAT) quyết định tương lai của học sinh và là một sự kiện quốc gia. Vào ngày thi 수능, máy bay sẽ đổi hướng trong phần nghe tiếng Anh, và các doanh nghiệp mở cửa muộn. 시험 잘 봐 ('làm tốt bài kiểm tra') là lời chúc tiêu chuẩn trước kỳ thi.

Cụm từ thông dụng

시험이 있어요.

Tôi có một bài kiểm tra.

시험 잘 봐요!

Chúc bạn làm bài kiểm tra tốt!

시험 끝났어요.

Bài kiểm tra đã kết thúc.

Cách diễn đạt liên quan

수능

suneung

kỳ thi tuyển sinh đại học (CSAT)

중간고사

junggangosa

bài kiểm tra giữa kỳ

기말고사

gimalgosa

bài kiểm tra cuối kỳ

시험지

siheomji

đề thi

Thêm từ chủ đề Giáo dục

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Kỳ thi và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.