Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Tivi" trong tiếng Hàn
텔레비전
Tellebijeon
Sơ cấpNhà cửa & Nội thất
Cách dùng & Ngữ cảnh
Tivi là trung tâm của cuộc sống gia đình Hàn Quốc. Các gia đình Hàn Quốc quây quần bên tivi để xem phim bộ, tin tức và các chương trình tạp kỹ, đặc biệt là vào buổi tối.
Câu ví dụ
저녁에 텔레비전으로 드라마를 봐요.
Tôi xem phim bộ trên tivi vào buổi tối.
Thêm từ chủ đề Nhà cửa & Nội thất
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Tivi và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.