Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Kkondae" trong tiếng Hàn

꼰대

Kkondae

Luyện nói với Koko AI →
Trung cấpTiếng lóng

Cách dùng & Ngữ cảnh

Kkondae đề cập đến một người lớn tuổi có đầu óc thiển cận, hay rao giảng và áp đặt quan điểm lỗi thời của họ lên những người trẻ tuổi hơn. Thuật ngữ này được giới millennials và Gen Z Hàn Quốc sử dụng rộng rãi để mô tả những ông chủ hoặc người lớn tuổi không chịu lắng nghe. Nó đã trở thành một chủ đề lớn trong các cuộc thảo luận về xung đột thế hệ ở Hàn Quốc.

Câu ví dụ

우리 팀장님은 꼰대 기질이 좀 있어.

Trưởng nhóm của chúng tôi có một chút xu hướng kkondae.

Thêm từ chủ đề Tiếng lóng

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Kkondae và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.