Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Máy tính bảng" trong tiếng Hàn
“Máy tính bảng” in Korean is 태블릿 (pronounced "taebeullit").
태블릿
taebeullit
Cách dùng & Ngữ cảnh
Thiết bị di động có kích thước lớn hơn điện thoại thông minh nhưng nhỏ hơn máy tính xách tay. Máy tính bảng ngày càng phổ biến ở Hàn Quốc cho mục đích giải trí và làm việc.
Câu ví dụ
태블릿으로 영화를 봐요.
Tôi xem phim trên máy tính bảng.
Hướng dẫn phát âm
Phát âm là 'tae-beul-lit' — từ mượn. 'tae' như 'teh', 'beul' với âm 'eu' không tròn môi, 'lit' ngắn. Âm 'l' đôi được giữ hơi lâu.
Câu ví dụ khác
thói quen học tập của sinh viên đại học
태블릿으로 강의 필기를 해요.
Tôi ghi chú bài giảng trên máy tính bảng của mình.
thảo luận về nuôi dạy con
아이 태블릿 사용 시간을 제한해요.
Tôi giới hạn thời gian sử dụng máy tính bảng của con mình.
họa sĩ kỹ thuật số
그림 그릴 때 태블릿을 써요.
Tôi sử dụng máy tính bảng khi vẽ.
Ngữ cảnh văn hóa
Máy tính bảng (태블릿) ở Hàn Quốc bao gồm cả iPad của Apple và Galaxy Tab của Samsung, trong đó iPad đặc biệt phổ biến với sinh viên để ghi chú bằng các ứng dụng như GoodNotes. Tên thương hiệu 'iPad' thường được sử dụng chung chung. Nhiều quán cà phê ở Hàn Quốc cung cấp ổ cắm sạc cho người dùng máy tính bảng, và '태블릿 필기' (ghi chú bằng máy tính bảng) là một văn hóa học tập phổ biến trong giới sinh viên Hàn Quốc.
Cụm từ thông dụng
태블릿 하나 사고 싶어요.
Tôi muốn mua một chiếc máy tính bảng.
태블릿으로 영화 봐요.
Tôi xem phim trên máy tính bảng của mình.
태블릿 충전 중이에요.
Máy tính bảng của tôi đang sạc.
Cách diễn đạt liên quan
아이패드
aipaedeu
iPad
갤럭시탭
gaelleoksitap
Galaxy Tab
펜슬
penseul
bút cảm ứng/Pencil
필기
pilgi
ghi chú
Thêm từ chủ đề Công nghệ
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Máy tính bảng và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.