Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Máy tính bảng" trong tiếng Hàn
태블릿
taebeullit
Sơ cấpCông nghệ
Cách dùng & Ngữ cảnh
Thiết bị di động có kích thước lớn hơn điện thoại thông minh nhưng nhỏ hơn máy tính xách tay. Máy tính bảng ngày càng phổ biến ở Hàn Quốc cho mục đích giải trí và làm việc.
Câu ví dụ
태블릿으로 영화를 봐요.
Tôi xem phim trên máy tính bảng.
Thêm từ chủ đề Công nghệ
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Máy tính bảng và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.