Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Điện thoại thông minh" trong tiếng Hàn
“Điện thoại thông minh” in Korean is 스마트폰 (pronounced "seumateu-pon").
스마트폰
seumateu-pon
Cách dùng & Ngữ cảnh
Thuật ngữ phổ biến nhất để chỉ điện thoại di động ở Hàn Quốc. Người Hàn dùng từ này rất nhiều trong trò chuyện hàng ngày khi nhắc đến thiết bị cá nhân của họ. Nó đã trở thành một phần thiết yếu của từ vựng Hàn Quốc hiện đại.
Câu ví dụ
나는 매일 스마트폰을 사용해요.
Tôi dùng điện thoại thông minh mỗi ngày.
Hướng dẫn phát âm
Phát âm là 'seu-ma-teu-pon' — từ mượn. 'seu' như 'suh', 'ma' như 'mah', 'teu' như 'tuh', 'pon' như 'pone' rút gọn.
Thể trang trọng & Thân mật
Thân mật (반말)
폰
pon
hình thức rút gọn cực kỳ phổ biến, được sử dụng trong giao tiếp thông thường
Câu ví dụ khác
cần sạc
폰 배터리가 나갔어요.
Pin điện thoại của tôi đã hết.
thông báo nâng cấp công nghệ
새 스마트폰으로 바꿨어요.
Tôi đã đổi sang một chiếc điện thoại thông minh mới.
bình luận xã hội
스마트폰 중독이 심각해요.
Nghiện điện thoại thông minh là một vấn đề nghiêm trọng.
Ngữ cảnh văn hóa
Điện thoại thông minh (스마트폰) thường được gọi tắt là 폰 trong cuộc trò chuyện hàng ngày — '폰 좀 줘' (cho tôi mượn điện thoại của bạn). Hàn Quốc có tỷ lệ sử dụng điện thoại thông minh cao nhất thế giới, với Samsung và Apple chiếm lĩnh thị trường. '폰 케이스' (ốp điện thoại) và '액정' (màn hình) là những từ vựng liên quan mà mọi người đều sử dụng. Học sinh Hàn Quốc dán mắt vào điện thoại của mình để dùng KakaoTalk và Instagram.
Cụm từ thông dụng
폰 번호 알려주세요.
Làm ơn cho tôi biết số điện thoại của bạn.
스마트폰 잠깐 빌려줘.
Cho tôi mượn điện thoại thông minh một lát.
폰 떨어뜨렸어요.
Tôi đã làm rơi điện thoại.
Cách diễn đạt liên quan
폰
pon
điện thoại (thông thường)
핸드폰
haendeupon
điện thoại di động (thuật ngữ thay thế)
폰 케이스
pon keiseu
ốp điện thoại
액정
aekjeong
màn hình
Thêm từ chủ đề Công nghệ
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Điện thoại thông minh và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.