Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Điện toán đám mây" trong tiếng Hàn
클라우드 컴퓨팅
keullaudeu keompyuting
Trung cấpCông nghệ
Cách dùng & Ngữ cảnh
클라우드 컴퓨팅 đề cập đến việc cung cấp dịch vụ máy tính qua internet, bao gồm lưu trữ, xử lý và phần mềm. Hàn Quốc có hạ tầng đám mây phát triển cao với nhiều nhà cung cấp lớn trong nước và quốc tế đang hoạt động. Doanh nghiệp Hàn Quốc ngày càng phụ thuộc vào các giải pháp đám mây để mở rộng quy mô và tăng hiệu suất.
Câu ví dụ
우리 회사는 클라우드 컴퓨팅으로 전환하고 있습니다.
Công ty chúng tôi đang chuyển đổi sang điện toán đám mây.
Thêm từ chủ đề Công nghệ
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Điện toán đám mây và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.