Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Ví điện tử" trong tiếng Hàn
“Ví điện tử” in Korean is 디지털 지갑 (pronounced "Dijiteol Jigap").
디지털 지갑
Dijiteol Jigap
Cách dùng & Ngữ cảnh
디지털 지갑 được sử dụng rộng rãi ở Hàn Quốc qua các ứng dụng như KakaoPay, Naver Pay và Samsung Pay. Hàn Quốc là một trong những xã hội ít dùng tiền mặt nhất thế giới với thanh toán kỹ thuật số chiếm ưu thế. Hầu hết các cửa hàng, nhà hàng và cả người bán hàng rong ở Hàn Quốc đều chấp nhận thanh toán bằng 디지털 지갑.
Câu ví dụ
카카오페이로 결제하면 디지털 지갑에서 바로 빠져나가요.
Khi bạn thanh toán bằng KakaoPay, tiền sẽ được trừ ngay lập tức từ ví điện tử của bạn.
Hướng dẫn phát âm
Phát âm là 'di-ji-teol ji-gap' — 'dijiteol' là từ mượn cho 'digital', 'jigap' có nghĩa là ví với âm cuối 'gap' ngắn.
Thể trang trọng & Thân mật
Thân mật (반말)
페이
pei
viết tắt thông thường — người Hàn Quốc thường nói 카카오페이 hoặc 네이버페이 hơn là 디지털 지갑
Câu ví dụ khác
mô tả cuộc sống không dùng tiền mặt
요즘은 디지털 지갑만 있으면 다 돼요.
Ngày nay chỉ cần ví điện tử là đủ.
giải thích tính năng điện thoại
디지털 지갑에 교통카드도 들어 있어요.
Ví điện tử của tôi còn có cả thẻ đi lại.
giúp đỡ cha mẹ về công nghệ
어머니께 디지털 지갑 사용법을 알려드렸어요.
Tôi đã dạy mẹ tôi cách sử dụng ví điện tử.
Ngữ cảnh văn hóa
디지털 지갑 là thuật ngữ trang trọng nhưng người Hàn Quốc thường dùng tên ứng dụng cụ thể hơn: 카카오페이, 네이버페이, 삼성페이, hoặc 페이코. Chúng được tích hợp vào hầu hết mọi cửa hàng ở Hàn Quốc, ngay cả các chợ truyền thống. Hậu tố '페이' đã trở thành từ viết tắt cho thanh toán kỹ thuật số — '페이로 결제하다' (thanh toán bằng Pay).
Cụm từ thông dụng
페이로 결제할게요.
Tôi sẽ thanh toán bằng Pay.
디지털 지갑 써요.
Tôi sử dụng ví điện tử.
삼성페이 되나요?
Có chấp nhận Samsung Pay không?
Cách diễn đạt liên quan
카카오페이
kakaopei
KakaoPay
네이버페이
neibeopei
Naver Pay
삼성페이
samseongpei
Samsung Pay
간편결제
ganpyeon gyeolje
thanh toán tiện lợi/dễ dàng
Thêm từ chủ đề Công nghệ
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Ví điện tử và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.