Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Ngọt" trong tiếng Hàn
“Ngọt” in Korean is 달다 (pronounced "Dalda").
달다
Dalda
Cách dùng & Ngữ cảnh
Mô tả món ăn có vị ngọt. 달아요 là dạng lịch sự. Người Hàn thường thích sự cân bằng giữa vị ngọt và mặn trong các món ăn. 달콤하다 (dalkomhada) là cách nói 'ngọt' mang tính thi vị và dịu dàng hơn, cũng thường được dùng trong các ngữ cảnh lãng mạn.
Câu ví dụ
이 호떡이 정말 달고 맛있어요.
Chiếc bánh hotteok này thật sự ngọt và ngon.
Hướng dẫn phát âm
Phát âm là 'dal-da' — 'dal' vần với 'doll' nhưng với âm 'ah' sắc nét hơn, và 'da' kết thúc bằng bằng. Rất ngắn và nhanh.
Thể trang trọng & Thân mật
Trang trọng (존댓말)
답니다
damnida
Dạng trang trọng, dùng trong văn viết hoặc lời nói trang trọng
Thân mật (반말)
달아
dara
Thân mật, dùng khi nếm đồ ngọt
Câu ví dụ khác
ăn tráng miệng
이 케이크 진짜 달아요.
Chiếc bánh này thực sự ngọt.
thảo luận về sở thích khẩu vị
너무 단 거 안 좋아해요.
Tôi không thích những thứ quá ngọt.
tại quầy bán trái cây
딸기가 엄청 달아요.
Những quả dâu tây này ngọt lịm.
Ngữ cảnh văn hóa
달다 mô tả vị ngọt — đối với tính cách ngọt ngào, người Hàn Quốc dùng 다정하다 (ấm áp) hoặc 사근사근하다 (thân thiện), không dùng 달다. Món tráng miệng của Hàn Quốc có xu hướng ít ngọt hơn món tráng miệng phương Tây, và 너무 달아 ('quá ngọt') là một lời phê bình phổ biến. Tính từ 달콤하다 mang sắc thái lãng mạn, mơ màng (ví dụ: 달콤한 사랑 — tình yêu ngọt ngào).
Cụm từ thông dụng
달아요.
Ngọt lắm.
너무 달아요.
Ngọt quá.
단 거 좋아해요.
Tôi thích đồ ngọt.
Cách diễn đạt liên quan
달콤하다
dalkomhada
ngọt ngào (với sắc thái dễ chịu)
단맛
danmat
vị ngọt
설탕
seoltang
đường
디저트
dijeoteu
tráng miệng
Thêm từ chủ đề Ẩm thực
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Ngọt và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.