Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Cay" trong tiếng Hàn

Cay” in Korean is 맵다 (pronounced "Maepda").

맵다

Maepda

Luyện nói với Koko AI →
Sơ cấpẨm thực

Cách dùng & Ngữ cảnh

Ẩm thực Hàn Quốc nổi tiếng với hương vị cay nồng. 매워요 là dạng lịch sự. 너무 매워요 (quá cay) rất hữu ích cho người nước ngoài. Người Hàn thường hỏi 매운 거 잘 드세요? (Bạn ăn cay giỏi không?) như một chủ đề trò chuyện quen thuộc.

Câu ví dụ

이 떡볶이 너무 매워요!

Món tteokbokki này cay quá!

Hướng dẫn phát âm

Phát âm là 'maep-da' — 'maep' vần với 'map' với nguyên âm 'eh' chu môi, và âm 'p' cuối không bật hơi. 'Da' kết thúc bằng bằng.

Thể trang trọng & Thân mật

Trang trọng (존댓말)

맵습니다

maepseumnida

Dạng trang trọng, dùng trong văn viết hoặc lời nói trang trọng

Thân mật (반말)

매워

maewo

Thân mật, thường thốt lên khi ăn đồ cay

Câu ví dụ khác

thử đồ ăn đường phố Hàn Quốc

이 떡볶이 너무 매워요.

Món tteokbokki này cay quá.

hỏi một người bạn nước ngoài

매운 거 잘 드세요?

Bạn có ăn được đồ cay không?

gọi món tại nhà hàng Hàn Quốc

안 맵게 해 주세요.

Xin hãy làm nó không cay.

Ngữ cảnh văn hóa

Ẩm thực Hàn Quốc nổi tiếng là cay, và 맵다 là một trong những từ đầu tiên người nước ngoài học được. Cụm từ 맵찔이 (một từ lóng ghép của 맵 + 찌질이) trêu chọc một cách vui vẻ người không ăn được cay. Người Hàn Quốc đo lường độ cay bằng 매운 정도 (mức độ cay) — một số nhà hàng cho phép bạn chọn cấp độ từ 1 đến 5.

Cụm từ thông dụng

너무 매워요.

Cay quá.

매운 거 좋아해요.

Tôi thích đồ cay.

안 맵게 해 주세요.

Xin hãy làm nó không cay.

Cách diễn đạt liên quan

매운맛

maeunmat

vị cay

맵찔이

maepjjiri

người yếu với đồ cay (tiếng lóng)

얼큰하다

eolkeunhada

cay và nóng một cách dễ chịu

안 맵다

an maepda

không cay

Thêm từ chủ đề Ẩm thực

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Cay và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.