Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Mặn" trong tiếng Hàn
“Mặn” in Korean is 짜다 (pronounced "Jjada").
짜다
Jjada
Cách dùng & Ngữ cảnh
Mô tả món ăn có vị mặn quá mức. 짜요 là dạng lịch sự. Người Hàn khá thẳng thắn khi nhận xét về vị món ăn. Nói với chủ nhà 조금 짜요 (hơi mặn một chút) là một cách góp ý được chấp nhận trong văn hóa ẩm thực Hàn Quốc. Các món lên men như kimchi có thể khá mặn.
Câu ví dụ
국이 좀 짜네요. 물 더 넣을까요?
Canh hơi mặn một chút. Mình thêm nước vào nhé?
Hướng dẫn phát âm
Phát âm là 'jja-da' — 'jja' có âm 'jj' căng mạnh (như âm 'j' đôi được giữ lại) với nguyên âm 'ah' mở, và 'da' kết thúc bằng bằng.
Thể trang trọng & Thân mật
Trang trọng (존댓말)
짭니다
jjamnida
Dạng trang trọng, dùng trong văn viết hoặc lời nói trang trọng
Thân mật (반말)
짜
jja
Thân mật, thốt lên khi nếm đồ mặn
Câu ví dụ khác
nhận xét về một bữa ăn tự nấu
국이 좀 짜요.
Món súp này hơi mặn.
thảo luận về mì ăn liền
라면은 짜지만 맛있어요.
Mì ramen thì mặn nhưng ngon.
phụ huynh đưa ra lời khuyên về sức khỏe
짜게 먹으면 건강에 안 좋아요.
Ăn mặn không tốt cho sức khỏe.
Ngữ cảnh văn hóa
Ẩm thực Hàn Quốc dựa nhiều vào các loại nước sốt lên men mặn — 간장 (nước tương), 된장 (tương đậu nành), 고추장 (tương ớt) — vì vậy 짜다 thường xuất hiện. Trong tiếng lóng, 짜다 cũng có thể mô tả một người keo kiệt ('chặt chẽ'). Những người quan tâm đến sức khỏe nhắm đến 싱겁게 먹기 (ăn nhạt hơn).
Cụm từ thông dụng
짜요.
Mặn lắm.
너무 짜요.
Mặn quá.
덜 짜게 해 주세요.
Xin hãy làm nó bớt mặn đi.
Cách diễn đạt liên quan
짠맛
jjanmat
vị mặn
소금
sogeum
muối
싱겁다
singgeopda
nhạt / không đủ mặn
간을 맞추다
ganeul matchuda
điều chỉnh gia vị
Thêm từ chủ đề Ẩm thực
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Mặn và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.