Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Cơm" trong tiếng Hàn
“Cơm” in Korean is 밥 (pronounced "Bap").
밥
Bap
Cách dùng & Ngữ cảnh
Trong tiếng Hàn, '밥' vừa có nghĩa là cơm vừa có nghĩa là bữa ăn. '밥 먹었어?' (Bạn đã ăn cơm chưa?) là cách chào hỏi phổ biến thể hiện sự quan tâm đến người khác.
Câu ví dụ
밥 먹었어요?
Bạn đã ăn cơm chưa? (Nghĩa đen: Bạn đã ăn cơm chưa?)
Hướng dẫn phát âm
Phát âm là 'bap' — một âm tiết với âm 'b' rõ ràng, nguyên âm 'ah' ngắn và âm 'p' cuối không bật hơi (gần như một hơi thở giữ lại).
Thể trang trọng & Thân mật
Trang trọng (존댓말)
진지
jinji
Thuật ngữ kính ngữ cho cơm / bữa ăn, dùng cho người thân lớn tuổi
Câu ví dụ khác
một lời chào phổ biến của người Hàn Quốc
밥 먹었어요?
Bạn đã ăn cơm chưa? (nghĩa đen 'bạn đã ăn cơm chưa?')
tại nhà hàng thịt nướng Hàn Quốc
밥 한 공기 더 주세요.
Cho tôi thêm một bát cơm nữa.
trong một bữa ăn gia đình
밥이 너무 맛있어요.
Cơm rất ngon.
Ngữ cảnh văn hóa
밥 vừa có nghĩa là 'cơm' vừa có nghĩa là 'bữa ăn' — 밥 먹었어요? ('bạn đã ăn cơm chưa?') là một trong những lời chào phổ biến nhất ở Hàn Quốc, thể hiện sự quan tâm hơn là hỏi về thức ăn thực tế. Người lớn tuổi dùng 진지 thay vì 밥 như một cách kính ngữ. Cụm từ 밥 한번 먹자 ('chúng ta ăn cơm cùng nhau lần tới') tương đương với 'chúng ta nên đi ăn trưa' trong tiếng Hàn.
Cụm từ thông dụng
밥 먹었어요?
Bạn đã ăn cơm chưa?
밥 먹자.
Đi ăn cơm thôi.
밥 한 공기 주세요.
Cho tôi một bát cơm.
Cách diễn đạt liên quan
쌀
ssal
hạt gạo chưa nấu
공기밥
gonggibap
bát cơm (món gọi thêm)
진지
jinji
bữa ăn / cơm (kính ngữ)
볶음밥
bokkeumbap
cơm rang
Thêm từ chủ đề Ẩm thực
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Cơm và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.