Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Ngon" trong tiếng Hàn

Ngon” in Korean is 맛있다 (pronounced "Masitda").

맛있다

Masitda

Luyện nói với Koko AI →
Sơ cấpẨm thực

Cách dùng & Ngữ cảnh

Một từ thiết yếu cho những người yêu ẩm thực khi đến Hàn Quốc. Dùng '맛있어요' (lịch sự) khi khen món ăn của ai đó. Người Hàn rất thích khi nghe người nước ngoài dùng từ này!

Câu ví dụ

이 김치가 정말 맛있어요!

Món kimchi này ngon thật sự!

Hướng dẫn phát âm

Phát âm là 'ma-shit-da' — 'ma' là 'mah' mở, 'shit' có âm 'i' ngắn và âm 't' cuối giữ hơi, còn 'da' kết thúc bằng bằng. Âm 'ㅆ' là âm 'ss' căng.

Thể trang trọng & Thân mật

Trang trọng (존댓말)

맛있습니다

masisseumnida

Trang trọng, dùng trong đánh giá nhà hàng hoặc bài phát biểu

Thân mật (반말)

맛있어

masisseo

Thân mật, dùng khi ăn uống với bạn bè

Câu ví dụ khác

trong một bữa ăn gia đình Hàn Quốc

이 김치찌개 진짜 맛있어요.

Món canh kim chi này thực sự rất ngon.

nói về các bữa ăn tự nấu tại nhà

엄마 요리가 제일 맛있어요.

Món ăn của mẹ là ngon nhất.

thử bánh mì mới ra lò

와, 이 빵 너무 맛있다!

Wow, chiếc bánh mì này ngon quá!

Ngữ cảnh văn hóa

맛있다 theo nghĩa đen có nghĩa là 'có vị' — người Hàn Quốc sử dụng nó một cách tự do và thường xuyên. Nói 맛있어요 với chủ nhà là một phép lịch sự tối thiểu khi ăn tối. Để nhấn mạnh thêm, cụm từ nổi tiếng trên phim truyền hình Hàn Quốc 맛있겠다 ('trông ngon quá') được dùng trước khi ăn, và 잘 먹었습니다 ('tôi đã ăn ngon miệng') được nói sau bữa ăn.

Cụm từ thông dụng

맛있어요!

Ngon quá!

진짜 맛있다.

Ngon thật đấy.

맛있게 드세요.

Chúc ngon miệng.

Cách diễn đạt liên quan

맛없다

maseopda

vô vị / không ngon (trái nghĩa)

맛집

matjip

nhà hàng ngon nổi tiếng

꿀맛

kkulmat

vị mật ong / siêu ngon (tiếng lóng)

맛보다

matboda

nếm thử / thử

Thêm từ chủ đề Ẩm thực

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Ngon và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.