Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Giày cao gót" trong tiếng Hàn
“Giày cao gót” in Korean is 하이힐 (pronounced "Haihil").
하이힐
Haihil
Cách dùng & Ngữ cảnh
Giày cao gót là giày dép trang trọng và bán trang trọng phổ biến với phụ nữ Hàn. Giày đế bằng và đế khối đặc biệt thịnh hành trong thời trang Hàn Quốc.
Câu ví dụ
하이힐을 신으면 키가 커 보여요.
Mang giày cao gót khiến bạn trông cao hơn.
Hướng dẫn phát âm
Đọc là 'ha-i-hil'. Là một từ mượn từ 'high heel'. Ba âm tiết: 'ha' (giống 'hah' trong tiếng Anh), 'i' (giống 'ee'), 'hil' (giống 'heel').
Câu ví dụ khác
sau một ngày dài
하이힐 신고 하루 종일 걸었더니 발이 아파요.
Chân tôi đau vì đi giày cao gót cả ngày.
shoe preference
저는 하이힐보다 운동화가 편해요.
Tôi thấy giày thể thao thoải mái hơn giày cao gót.
event prep
결혼식에 하이힐 신고 갈 거예요.
Tôi sẽ đi giày cao gót đến đám cưới.
Ngữ cảnh văn hóa
하이힐 từ lâu đã gắn liền với quy tắc trang phục văn phòng ở Hàn Quốc, mặc dù phong trào 탈코르셋 (bỏ corset) đã phản đối việc bắt buộc đi giày cao gót ở nơi làm việc. Ngày nay, giày gót thấp (로우힐) và giày bệt (플랫) ngày càng phổ biến. Chiều cao thường được đo bằng cm — giày cao gót 7cm, 10cm.
Cụm từ thông dụng
하이힐 신을 줄 몰라요.
Tôi không biết đi giày cao gót.
하이힐 신으면 발 아파요.
Đi giày cao gót làm đau chân tôi.
오늘은 하이힐 신고 갈게요.
Hôm nay tôi sẽ đi giày cao gót.
Cách diễn đạt liên quan
구두
gudu
giày tây
플랫
peullaet
giày bệt
운동화
undonghwa
giày thể thao
굽
gup
gót giày
Thêm từ chủ đề Thời trang & Phong cách
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Giày cao gót và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.