Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Software" trong tiếng Hàn
“Software” in Korean is 소프트웨어 (pronounced "sopeuteu-weeo").
소프트웨어
sopeuteu-weeo
Trung cấpCông nghệ
Cách dùng & Ngữ cảnh
Các chương trình và ứng dụng chạy trên máy tính. Ngành công nghiệp phần mềm là một phần quan trọng trong nền kinh tế Hàn Quốc.
Câu ví dụ
새로운 소프트웨어를 설치했어요.
Tôi đã cài đặt phần mềm mới.
Thêm từ chủ đề Công nghệ
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Software và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.