Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Smart TV" trong tiếng Hàn

스마트 TV

Seumateu TV

Luyện nói với Koko AI →

Cách dùng & Ngữ cảnh

Smart TV đã thay thế phần lớn TV truyền thống trong các hộ gia đình Hàn Quốc. Người Hàn Quốc sử dụng Smart TV để xem phim bộ, phim điện ảnh và nội dung YouTube.

Câu ví dụ

스마트 TV로 넷플릭스 드라마를 봐요.

Tôi xem phim bộ trên Netflix bằng Smart TV.

Thêm từ chủ đề Nhà cửa & Nội thất

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Smart TV và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.