Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Server" trong tiếng Hàn

Server” in Korean is 서버 (pronounced "seobeo").

서버

seobeo

Luyện nói với Koko AI →
Trung cấpCông nghệ

Cách dùng & Ngữ cảnh

Một máy tính cung cấp dịch vụ hoặc tài nguyên cho các máy tính khác. Cơ sở hạ tầng máy chủ rất quan trọng đối với các dịch vụ internet và thương mại điện tử của Hàn Quốc.

Câu ví dụ

서버가 다운됐어요.

Máy chủ đã bị lỗi.

Thêm từ chủ đề Công nghệ

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Server và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.