Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Mùa" trong tiếng Hàn
“Mùa” in Korean is 계절 (pronounced "gyejeol").
계절
gyejeol
Sơ cấpSố và Thời gian
Cách dùng & Ngữ cảnh
Từ chỉ một trong bốn mùa trong năm. Thường dùng trong các cuộc thảo luận về thời tiết và khí hậu.
Câu ví dụ
봄은 내가 좋아하는 계절이에요.
Mùa xuân là mùa yêu thích của tôi.
Thêm từ chủ đề Số và Thời gian
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Mùa và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.