Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Sáu" trong tiếng Hàn
“Sáu” in Korean is 여섯 (pronounced "yeoseot").
여섯
yeoseot
Cách dùng & Ngữ cảnh
Số sáu thuần Hàn, dùng khi đếm thông thường và đi kèm với các loại từ thuần Hàn. Dạng Hán-Hàn 육 (yuk) được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
Câu ví dụ
계란이 여섯 개 있어요.
Có sáu quả trứng.
Hướng dẫn phát âm
Phát âm là 'yeo-seot' — 'yeo' là một nguyên âm 'yuh' đơn (giống như 'yuck' bỏ 'ck'), và 'seot' có nguyên âm 'eh' kết thúc bằng âm 't' không bật hơi. Đọc cả hai âm tiết nhanh.
Thể trang trọng & Thân mật
Trang trọng (존댓말)
육
yuk
Số thuần Hán cho 6, dùng cho ngày tháng, số điện thoại, tiền bạc và tuyến xe buýt/tàu điện ngầm.
Thân mật (반말)
여섯
yeoseot
Số thuần Hàn, dùng để đếm đồ vật, giờ và người; không rút gọn trước các đơn vị đếm.
Câu ví dụ khác
Nói về thói quen hàng ngày
여섯 시 반에 저녁 먹어요.
Chúng tôi ăn tối lúc sáu giờ rưỡi.
Giáo viên chủ nhiệm điểm danh
학생 여섯 명이 결석했어요.
Sáu học sinh vắng mặt.
Gửi yêu cầu mua sắm
계란 여섯 개만 사 주세요.
Xin hãy mua chỉ sáu quả trứng.
Ngữ cảnh văn hóa
여섯 giữ nguyên dạng đầy đủ trước các đơn vị đếm (여섯 개, 여섯 명). Khi nói giờ, người Hàn trộn lẫn hai hệ thống số: giờ dùng số thuần Hàn (여섯 시) nhưng phút dùng số thuần Hán (육 분). Hệ thống chia đôi này cho giờ là một trong những quy tắc khó nhất đối với người học — 6:06 được nói là 여섯 시 육 분.
Cụm từ thông dụng
여섯 시에 시작해요.
Nó bắt đầu lúc sáu giờ.
여섯 명이에요.
Có sáu người.
육 개월 됐어요.
Đã được sáu tháng rồi.
Cách diễn đạt liên quan
여섯 개
yeoseot gae
sáu (món đồ)
여섯 명
yeoseot myeong
sáu người
여섯째
yeoseotjjae
thứ sáu (theo thứ tự)
육
yuk
sáu (thuần Hán)
Thêm từ chủ đề Số và Thời gian
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Sáu và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.