Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Tám" trong tiếng Hàn

Tám” in Korean is 여덟 (pronounced "yeodeolp").

여덟

yeodeolp

Luyện nói với Koko AI →

Cách dùng & Ngữ cảnh

Số tám thuần Hàn, thường dùng khi đếm thông thường. Dạng Hán-Hàn 팔 (pal) được dùng trong ngữ cảnh trang trọng và trong các biểu thức toán học.

Câu ví dụ

사과가 여덟 개 있어요.

Có tám quả táo.

Hướng dẫn phát âm

Phát âm là 'yeo-deol' — 'yeo' là âm 'yuh' đơn và 'deol' vần với 'dull' với âm 'l' nhẹ. Khi viết là 여덟, nhưng âm ㅂ cuối câm trong lời nói tự nhiên.

Thể trang trọng & Thân mật

Trang trọng (존댓말)

pal

Số thuần Hán cho 8, dùng cho ngày tháng, số điện thoại, tiền bạc và phút.

Thân mật (반말)

여덟

yeodeol

Số thuần Hàn, dùng để đếm đồ vật, giờ và người; không rút gọn trước các đơn vị đếm.

Câu ví dụ khác

Nói về thói quen buổi sáng

여덟 시에 출근해요.

Tôi đi làm lúc tám giờ.

Ăn mừng sinh nhật trẻ em

생일 케이크에 초 여덟 개를 꽂았어요.

Chúng tôi cắm tám cây nến trên bánh sinh nhật.

Tóm tắt một sự kiện nhỏ

사인회에 여덟 명 정도 왔어요.

Khoảng tám người đã đến buổi ký tặng.

Ngữ cảnh văn hóa

Số 8 được coi là số may mắn trên khắp Đông Á — trong tiếng thuần Hán, 팔 phát âm giống 발 (phát âm 'thịnh vượng' trong tiếng Trung 發), và một số người Hàn thích số điện thoại hoặc biển số xe có số 8. Không giống như hầu hết các đơn vị đếm, 여덟 giữ nguyên dạng đầy đủ (여덟 명, 여덟 개). Đối với tháng (팔월 = tháng Tám), ngày tháng và tiền bạc, bạn phải chuyển sang số thuần Hán 팔.

Cụm từ thông dụng

여덟 시까지 오세요.

Xin hãy đến trước tám giờ.

여덟 살 때부터 배웠어요.

Tôi đã học từ khi tám tuổi.

팔월에 휴가 가요.

Tôi đi nghỉ vào tháng Tám.

Cách diễn đạt liên quan

여덟 개

yeodeol gae

tám (món đồ)

여덟 명

yeodeol myeong

tám người

여덟째

yeodeoljjae

thứ tám (theo thứ tự)

pal

tám (thuần Hán)

Thêm từ chủ đề Số và Thời gian

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Tám và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.