Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Nhà khoa học" trong tiếng Hàn
“Nhà khoa học” in Korean is 과학자 (pronounced "Gwahakja").
과학자
Gwahakja
Cách dùng & Ngữ cảnh
Người thực hiện các công trình nghiên cứu khoa học. Hàn Quốc có nhiều nhà khoa học tài năng đóng góp cho nghiên cứu toàn cầu.
Câu ví dụ
그는 유명한 과학자이다.
Anh ấy là một nhà khoa học nổi tiếng.
Hướng dẫn phát âm
Phát âm là 'gwa-hak-ja' — 과 giống như 'gwah', 학 giống như 'hahk' với âm dừng dứt khoát, và 자 giống như 'jah'. Hậu tố -자 ở đây có nghĩa là 'người'.
Câu ví dụ khác
Một học sinh trung học viết bài luận về nghề nghiệp.
제 꿈은 노벨상을 받는 과학자가 되는 거예요.
Ước mơ của tôi là trở thành một nhà khoa học đoạt giải Nobel.
Một tiêu đề tin tức về nghiên cứu y học.
과학자들이 새로운 백신을 개발했다.
Các nhà khoa học đã phát triển một loại vắc-xin mới.
Giới thiệu một thành viên gia đình với bạn bè.
우리 삼촌은 생명공학을 연구하는 과학자예요.
Chú tôi là một nhà khoa học nghiên cứu về công nghệ sinh học.
Ngữ cảnh văn hóa
과학자 là một thuật ngữ rộng, được kính trọng ở Hàn Quốc, nhưng nhiều lĩnh vực cụ thể có danh hiệu riêng — 물리학자 (nhà vật lý), 화학자 (nhà hóa học), 생물학자 (nhà sinh vật học). Hàn Quốc tôn vinh các nhà khoa học trong nước như 이휘소 (Benjamin Whisoh Lee) và 우장춘, và chính phủ tổ chức Ngày Khoa học (과학의 날) hàng năm vào ngày 21 tháng 4 để vinh danh họ. Danh hiệu này mang lại uy tín tương đương với bác sĩ hoặc giáo sư, mặc dù những người trẻ tuổi ở Hàn Quốc ngày càng liên kết '과학자' với các doanh nhân công nghệ.
Cụm từ thông dụng
과학자가 되고 싶어요.
Tôi muốn trở thành một nhà khoa học.
그분은 유명한 과학자예요.
Người đó là một nhà khoa học nổi tiếng.
과학자들이 연구 중이에요.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu.
Cách diễn đạt liên quan
연구원
yeonguwon
Nhà nghiên cứu
박사
baksa
Tiến sĩ (cách xưng hô phổ biến với các nhà khoa học)
발명가
balmyeongga
Nhà phát minh
교수
gyosu
Giáo sư
Thêm từ chủ đề Khoa học & Nghiên cứu
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Nhà khoa học và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.