Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Nhà khoa học" trong tiếng Hàn
과학자
Gwahakja
Sơ cấpKhoa học & Nghiên cứu
Cách dùng & Ngữ cảnh
Người thực hiện các công trình nghiên cứu khoa học. Hàn Quốc có nhiều nhà khoa học tài năng đóng góp cho nghiên cứu toàn cầu.
Câu ví dụ
그는 유명한 과학자이다.
Anh ấy là một nhà khoa học nổi tiếng.
Thêm từ chủ đề Khoa học & Nghiên cứu
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Nhà khoa học và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.