Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Scholarship" trong tiếng Hàn
“Scholarship” in Korean is 장학금 (pronounced "Janghakgeum").
장학금
Janghakgeum
Trung cấpGiáo dục
Cách dùng & Ngữ cảnh
Học bổng (장학금) có tính cạnh tranh cao và được săn đón ở Hàn Quốc, do chi phí học phí cao. Các trường đại học Hàn Quốc cung cấp học bổng dựa trên thành tích và dựa trên nhu cầu, và chính phủ điều hành các chương trình như Quỹ Hỗ trợ Sinh viên Hàn Quốc (한국장학재단). Việc nhận được 장학금 là niềm tự hào của gia đình và sự công nhận về học tập.
Câu ví dụ
성적이 좋아서 장학금을 받게 됐어요.
Tôi đã nhận được học bổng vì thành tích học tập tốt.
Thêm từ chủ đề Giáo dục
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Scholarship và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.