Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Máy quét" trong tiếng Hàn
“Máy quét” in Korean is 스캐너 (pronounced "seukaeneo").
스캐너
seukaeneo
Sơ cấpCông nghệ
Cách dùng & Ngữ cảnh
Thiết bị chuyển đổi tài liệu vật lý thành hình ảnh kỹ thuật số. Máy quét được sử dụng rộng rãi trong các văn phòng và cơ quan chính phủ Hàn Quốc để số hóa tài liệu.
Câu ví dụ
스캐너로 사진을 스캔했어요.
Tôi đã quét ảnh bằng máy quét.
Thêm từ chủ đề Công nghệ
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Máy quét và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.