Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Thứ Bảy" trong tiếng Hàn
토요일
to-yoil
Sơ cấpSố và Thời gian
Cách dùng & Ngữ cảnh
Ngày đầu tiên của cuối tuần. Thường dùng trong kế hoạch cuối tuần và hoạt động giải trí.
Câu ví dụ
토요일에 쉬어요.
Tôi nghỉ ngơi vào Thứ Bảy.
Thêm từ chủ đề Số và Thời gian
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Thứ Bảy và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.