Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Sơ yếu lý lịch" trong tiếng Hàn
“Sơ yếu lý lịch” in Korean is 이력서 (pronounced "Iryeokseo").
이력서
Iryeokseo
Trung cấpGiáo dục
Cách dùng & Ngữ cảnh
Sơ yếu lý lịch Hàn Quốc (이력서) tuân theo một định dạng có cấu trúc, thường bao gồm ảnh, thông tin cá nhân, nền tảng giáo dục, kinh nghiệm làm việc và chứng chỉ. Không giống như sơ yếu lý lịch phương Tây, 이력서 của Hàn Quốc thường bao gồm nhiều chi tiết cá nhân hơn. Các trung tâm nghề nghiệp tại các trường đại học Hàn Quốc dạy sinh viên cách tạo sơ yếu lý lịch hấp dẫn, phù hợp với các nhà tuyển dụng Hàn Quốc có tính cạnh tranh.
Câu ví dụ
이력서를 꼼꼼히 작성했어요.
Tôi đã cẩn thận viết sơ yếu lý lịch của mình.
Thêm từ chủ đề Giáo dục
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Sơ yếu lý lịch và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.