Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Nghiên cứu" trong tiếng Hàn
“Nghiên cứu” in Korean is 연구 (pronounced "Yeongu").
연구
Yeongu
Cách dùng & Ngữ cảnh
Nghiên cứu (연구) là nền tảng của giáo dục đại học và phát triển quốc gia Hàn Quốc. Hàn Quốc đầu tư đáng kể vào R&D, với các trường đại học hàng đầu sản xuất nghiên cứu đẳng cấp thế giới trong các lĩnh vực kỹ thuật, y học và công nghệ. Sinh viên đại học được khuyến khích tham gia nghiên cứu tại phòng thí nghiệm ngay từ năm đầu tiên, tạo nền tảng cho sự nghiệp sau đại học và chuyên nghiệp.
Câu ví dụ
새로운 연구 결과가 발표됐어요.
Các kết quả nghiên cứu mới đã được công bố.
How to use 연구 naturally
Quick answer
The Korean word for “Nghiên cứu” is 연구, romanized as Yeongu.
Usage tip
Learn this word together with a complete Korean sentence. Meaning often depends on particles, politeness level, and word order.
Common mistake
Do not rely only on the English meaning. Read the Korean example sentence and notice the particles, word order, and politeness level around 연구.
Editorial note
We review entries like 연구 for pronunciation, example sentence fit, and learner mistakes so the page answers more than a direct dictionary lookup.
Reviewed by Min-jung Park, Korean Language Teacher. Updated May 31, 2026. See our editorial standards.
Thêm từ chủ đề Giáo dục
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Nghiên cứu và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.