Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Báo cáo" trong tiếng Hàn

Báo cáo” in Korean is 보고서 (pronounced "Bogoseo").

보고서

Bogoseo

Luyện nói với Koko AI →
Trung cấpGiáo dục

Cách dùng & Ngữ cảnh

Báo cáo (보고서) là các tài liệu viết chính thức được sinh viên và chuyên gia Hàn Quốc nộp để truyền đạt kết quả nghiên cứu, kết quả thí nghiệm hoặc kết quả dự án. Giảng viên đại học Hàn Quốc mong đợi các báo cáo có cấu trúc tốt với các lập luận rõ ràng dựa trên bằng chứng. Các tiêu chuẩn định dạng và trích dẫn được tuân thủ nghiêm ngặt, và báo cáo của sinh viên thường được đánh giá bằng phần mềm kiểm tra tính liêm chính học thuật.

Câu ví dụ

실험 보고서를 제출해야 해요.

Tôi cần nộp báo cáo thí nghiệm.

How to use 보고서 naturally

Quick answer

The Korean word for “Báo cáo” is 보고서, romanized as Bogoseo.

Usage tip

Learn this word together with a complete Korean sentence. Meaning often depends on particles, politeness level, and word order.

Common mistake

Do not rely only on the English meaning. Read the Korean example sentence and notice the particles, word order, and politeness level around 보고서.

Editorial note

We review entries like 보고서 for pronunciation, example sentence fit, and learner mistakes so the page answers more than a direct dictionary lookup.

Reviewed by Min-jung Park, Korean Language Teacher. Updated May 31, 2026. See our editorial standards.

Thêm từ chủ đề Giáo dục

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Báo cáo và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.