Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Công nghệ năng lượng tái tạo" trong tiếng Hàn

Công nghệ năng lượng tái tạo” in Korean is 재생에너지기술 (pronounced "jaesaeng-eneoji-gisul").

재생에너지기술

jaesaeng-eneoji-gisul

Luyện nói với Koko AI →
Cao cấpCông nghệ

Cách dùng & Ngữ cảnh

Công nghệ sản xuất năng lượng từ các nguồn tái tạo. Công nghệ năng lượng tái tạo rất quan trọng đối với các mục tiêu môi trường của Hàn Quốc.

Câu ví dụ

재생에너지기술에 투자하고 있어요.

Chúng tôi đang đầu tư vào công nghệ năng lượng tái tạo.

How to use 재생에너지기술 naturally

Quick answer

The Korean word for “Công nghệ năng lượng tái tạo” is 재생에너지기술, romanized as jaesaeng-eneoji-gisul.

Usage tip

Learn this word together with a complete Korean sentence. Meaning often depends on particles, politeness level, and word order.

Common mistake

Do not rely only on the English meaning. Read the Korean example sentence and notice the particles, word order, and politeness level around 재생에너지기술.

Editorial note

We review entries like 재생에너지기술 for pronunciation, example sentence fit, and learner mistakes so the page answers more than a direct dictionary lookup.

Reviewed by Min-jung Park, Korean Language Teacher. Updated May 31, 2026. See our editorial standards.

Thêm từ chủ đề Công nghệ

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Công nghệ năng lượng tái tạo và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.