Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Câu đố / Bài kiểm tra nhanh" trong tiếng Hàn
“Câu đố / Bài kiểm tra nhanh” in Korean is 퀴즈 (pronounced "Kwijeu").
퀴즈
Kwijeu
Cách dùng & Ngữ cảnh
Quiz (퀴즈) được sử dụng rộng rãi trong lớp học Hàn Quốc và trên các nền tảng học trực tuyến như cách kiểm tra kiến thức nhanh. Nhiều chương trình truyền hình giáo dục và ứng dụng học tập của Hàn cũng dùng định dạng đố vui để việc học trở nên vui và có tính cạnh tranh, khai thác tình yêu với trò chơi và thử thách của người Hàn.
Câu ví dụ
수업 시작할 때 퀴즈가 있어요.
Đầu tiết học sẽ có một bài đố nhanh.
Hướng dẫn phát âm
Phát âm là 'kwi-jeu' — 'kwi' nghe như 'kwee,' và 'jeu' là âm 'juh' nhẹ. Từ mượn từ tiếng Anh 'quiz.'
Câu ví dụ khác
bạn bè chơi trò đố vui
재미있는 퀴즈 풀어봐요.
Hãy thử giải câu đố vui này.
câu chuyện ở trường
수업 시간에 쪽지 퀴즈가 있었어요.
Trong lớp có một bài kiểm tra nhanh.
thảo luận về các chương trình TV
상식 퀴즈 프로그램을 좋아해요.
Tôi thích các chương trình đố vui kiến thức.
Ngữ cảnh văn hóa
퀴즈 là từ mượn từ tiếng Anh và thường dùng để chỉ các bài đố ngắn, vui — trò chơi đố vui, bài trắc nghiệm tính cách kiểu BuzzFeed, bài kiểm tra nhanh trong lớp. Các chương trình tạp kỹ của Hàn Quốc thường có 퀴즈 대결 (đấu đố) để giải trí. Đối với các bài kiểm tra lớn ở trường, người ta dùng từ 시험 thay thế.
Cụm từ thông dụng
퀴즈 풀어요.
Chúng ta làm bài đố vui nhé.
퀴즈 맞혔어요!
Tôi đã trả lời đúng câu đố!
재미있는 퀴즈예요.
Đây là một câu đố vui.
Cách diễn đạt liên quan
쪽지 시험
jjokji siheom
bài kiểm tra nhanh
상식
sangsik
kiến thức thông thường
문제
munje
câu hỏi / vấn đề
정답
jeongdap
câu trả lời đúng
Thêm từ chủ đề Giáo dục
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Câu đố / Bài kiểm tra nhanh và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.