Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Bằng cấp" trong tiếng Hàn

Bằng cấp” in Korean is 자격 (pronounced "Jagyeok").

자격

Jagyeok

Luyện nói với Koko AI →
Trung cấpGiáo dục

Cách dùng & Ngữ cảnh

Bằng cấp (자격) ở Hàn Quốc bao gồm các bằng cấp, chứng chỉ, giấy phép và kinh nghiệm khiến một người đủ điều kiện cho một vị trí hoặc vai trò. Các nhà tuyển dụng Hàn Quốc kiểm tra cẩn thận các yêu cầu về bằng cấp, và nhiều vị trí chuyên môn như điều dưỡng, luật và kỹ thuật yêu cầu các chứng chỉ bằng cấp cụ thể. Văn hóa Hàn Quốc coi trọng bằng cấp chính thức.

Câu ví dụ

이 직업에는 특별한 자격이 필요해요.

Công việc này đòi hỏi những bằng cấp đặc biệt.

How to use 자격 naturally

Quick answer

The Korean word for “Bằng cấp” is 자격, romanized as Jagyeok.

Usage tip

Learn this word together with a complete Korean sentence. Meaning often depends on particles, politeness level, and word order.

Common mistake

Do not rely only on the English meaning. Read the Korean example sentence and notice the particles, word order, and politeness level around 자격.

Editorial note

We review entries like 자격 for pronunciation, example sentence fit, and learner mistakes so the page answers more than a direct dictionary lookup.

Reviewed by Min-jung Park, Korean Language Teacher. Updated May 31, 2026. See our editorial standards.

Thêm từ chủ đề Giáo dục

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Bằng cấp và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.