Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Máy in" trong tiếng Hàn
“Máy in” in Korean is 프린터 (pronounced "peurinteo").
프린터
peurinteo
Sơ cấpCông nghệ
Cách dùng & Ngữ cảnh
Thiết bị tạo bản sao vật lý của tài liệu kỹ thuật số. Máy in phổ biến trong các văn phòng và trường học ở Hàn Quốc để quản lý tài liệu.
Câu ví dụ
프린터로 문서를 인쇄했어요.
Tôi đã in tài liệu bằng máy in.
Thêm từ chủ đề Công nghệ
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Máy in và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.