Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Platform" trong tiếng Hàn
“Platform” in Korean is 플랫폼 (pronounced "peullaetpom").
플랫폼
peullaetpom
Trung cấpCông nghệ
Cách dùng & Ngữ cảnh
Nền tảng hoặc khung để xây dựng ứng dụng hoặc dịch vụ. Các nền tảng kỹ thuật số là trung tâm của nền kinh tế số Hàn Quốc.
Câu ví dụ
새로운 플랫폼을 출시했어요.
Chúng tôi đã ra mắt một nền tảng mới.
Thêm từ chủ đề Công nghệ
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Platform và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.