Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Vật lý học" trong tiếng Hàn
“Vật lý học” in Korean is 물리학 (pronounced "Mullihak").
물리학
Mullihak
Cách dùng & Ngữ cảnh
Ngành nghiên cứu về vật chất, năng lượng và lực. Các nhà vật lý Hàn Quốc đóng góp vào nghiên cứu cơ học lượng tử, vật lý hạt và vật lý chất ngưng tụ.
Câu ví dụ
물리학은 자연의 법칙을 연구한다.
Vật lý học nghiên cứu các quy luật của tự nhiên.
Hướng dẫn phát âm
Phát âm là 'mul-lee-hak' — 물 nghe như 'muun' (vần với 'pool'), 리 như 'li', và 학 như 'hắc' với âm kết thúc ngắn, dứt khoát.
Câu ví dụ khác
Nói với một người quen mới về nền tảng học vấn của bạn.
저는 대학에서 물리학을 전공했어요.
Tôi đã học chuyên ngành vật lý ở trường đại học.
Một học sinh trung học tâm sự với bạn bè.
물리학 숙제가 너무 어려워서 밤을 새웠어.
Bài tập vật lý khó quá nên tôi đã thức trắng đêm.
Một YouTuber khoa học giới thiệu một chủ đề video mới.
양자 물리학은 일반인에게 정말 생소한 분야예요.
Vật lý lượng tử là một lĩnh vực thực sự xa lạ đối với người bình thường.
Ngữ cảnh văn hóa
물리학 thường gắn liền với các chương trình STEM ưu tú ở các trường trung học Hàn Quốc (이과) và các trường đại học hàng đầu như KAIST, POSTECH và SNU. Nhiều phụ huynh Hàn Quốc coi vật lý là một môn học danh giá nhưng cực kỳ khó khăn, vì vậy việc nói 'chuyên ngành vật lý' (물리학 전공) ngay lập tức cho thấy sự nghiêm túc trong học tập. Hậu tố -학 ('nghiên cứu về') rất phổ biến trong tiếng Hàn và phản ánh mô hình đặt tên có nguồn gốc từ chữ Hán cho hầu hết các ngành học.
Cụm từ thông dụng
물리학 너무 어려워.
Vật lý khó quá.
저 물리학 전공이에요.
Tôi là sinh viên chuyên ngành vật lý.
물리 문제 좀 도와줄래?
Bạn có thể giúp tôi một bài toán vật lý không?
Cách diễn đạt liên quan
물리
mulli
Vật lý (hình thức ngắn hơn, thông tục hơn, cũng được sử dụng làm tên môn học)
물리학자
mullihakja
Nhà vật lý
과학
gwahak
Khoa học (chung)
양자역학
yangjayeokhak
Cơ học lượng tử
Thêm từ chủ đề Khoa học & Nghiên cứu
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Vật lý học và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.