Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Vật lý học" trong tiếng Hàn
물리학
Mullihak
Sơ cấpKhoa học & Nghiên cứu
Cách dùng & Ngữ cảnh
Ngành nghiên cứu về vật chất, năng lượng và lực. Các nhà vật lý Hàn Quốc đóng góp vào nghiên cứu cơ học lượng tử, vật lý hạt và vật lý chất ngưng tụ.
Câu ví dụ
물리학은 자연의 법칙을 연구한다.
Vật lý học nghiên cứu các quy luật của tự nhiên.
Thêm từ chủ đề Khoa học & Nghiên cứu
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Vật lý học và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.