Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Đậu / Trúng tuyển" trong tiếng Hàn

Đậu / Trúng tuyển” in Korean is 합격 (pronounced "Hapgyeok").

합격

Hapgyeok

Luyện nói với Koko AI →
Trung cấpGiáo dục

Cách dùng & Ngữ cảnh

Đậu (합격) một kỳ thi hay kỳ tuyển sinh là một sự kiện trọng đại trong văn hóa Hàn Quốc. Dù là đậu kỳ thi 수능, kỳ thi chứng chỉ hành nghề hay bài kiểm tra tuyển dụng, 합격 đều tượng trưng cho thành công và công sức được đền đáp. Gia đình thường tổ chức ăn mừng cùng nhau khi có thành viên vượt qua một kỳ thi quan trọng.

Câu ví dụ

드디어 운전면허 시험에 합격했어요.

Cuối cùng mình cũng đậu kỳ thi sát hạch lái xe.

Hướng dẫn phát âm

Phát âm là 'hap-gyeok' — 'hap' vần với 'hop' đọc ngắn, và 'gyeok' nghe như 'gyuhk' với âm 'k' không bật hơi.

Câu ví dụ khác

chúc mừng kết quả thi

합격 축하해요!

Chúc mừng bạn đã đỗ!

chia sẻ tin vui về công việc

면접에서 합격했어요.

Tôi đã đỗ phỏng vấn.

nhận được bằng lái xe

운전면허 시험에 합격했어요.

Tôi đã đỗ kỳ thi lấy bằng lái xe.

Ngữ cảnh văn hóa

합격 là một từ mang lại niềm vui — đỗ kỳ thi, trúng tuyển, đỗ phỏng vấn xin việc. Gia đình làm 합격 기원 쌀엿 (kẹo mạch nha) hoặc 찹쌀떡 (bánh gạo nếp) cho học sinh trước kỳ thi 수능, vì đồ ăn dính tượng trưng cho sự 'bám dính' (đỗ đạt). 합격자 발표 (công bố người đỗ) là khoảnh khắc quan trọng đối với người nộp đơn.

Cụm từ thông dụng

합격했어요!

Tôi đã đỗ!

합격 축하해요.

Chúc mừng bạn đã đỗ.

합격 발표 났어요?

Kết quả đỗ đã được công bố chưa?

Cách diễn đạt liên quan

통과

tonggwa

vượt qua / thông qua

불합격

bulhapgyeok

trượt / không đỗ

합격자

hapgyeokja

người đỗ

합격 축하

hapgyeok chuka

chúc mừng đỗ đạt

Thêm từ chủ đề Giáo dục

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Đậu / Trúng tuyển và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.