Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Việc làm thêm" trong tiếng Hàn
“Việc làm thêm” in Korean is 아르바이트 (pronounced "Areubaiteu").
아르바이트
Areubaiteu
Sơ cấpGiáo dục
Cách dùng & Ngữ cảnh
Việc làm thêm (아르바이트), bắt nguồn từ tiếng Đức 'Arbeit', cực kỳ phổ biến đối với sinh viên đại học Hàn Quốc muốn trang trải chi phí sinh hoạt. Các công việc làm thêm phổ biến bao gồm làm việc tại các cửa hàng tiện lợi (편의점), quán cà phê, nhà hàng và dạy kèm. Phiên bản rút gọn '알바' thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
Câu ví dụ
용돈을 벌기 위해 아르바이트를 해요.
Tôi làm thêm để kiếm tiền tiêu vặt.
Thêm từ chủ đề Giáo dục
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Việc làm thêm và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.