Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Giấy dán tường" trong tiếng Hàn
“Giấy dán tường” in Korean is 벽지 (pronounced "Byeokji").
벽지
Byeokji
Cách dùng & Ngữ cảnh
Giấy dán tường được sử dụng phổ biến ở nhà Hàn Quốc để trang trí tường. Người Hàn thường thay giấy dán tường khi chuyển đến nhà mới.
Câu ví dụ
이사를 하면서 벽지를 새로 바꿨어요.
Tôi đã thay giấy dán tường mới khi chuyển đến nhà mới.
Hướng dẫn phát âm
Đọc là 'byeok-ji'. 'Byeok' có phụ âm đầu đôi 'by' lướt nhanh sang 'eok' với âm 'k' kéo dài. 'Ji' giống như 'gee' trong tiếng Anh.
Câu ví dụ khác
chuyển nhà
이사 가기 전에 벽지를 새로 발랐어요.
Tôi đã dán giấy dán tường mới trước khi chuyển đến.
thiết kế nội thất
벽지 색 때문에 방이 좁아 보여요.
Căn phòng trông có vẻ chật chội vì màu giấy dán tường.
vấn đề nhà ở
벽지에 곰팡이가 생겼어요.
Nấm mốc đã mọc trên giấy dán tường.
Ngữ cảnh văn hóa
Lưu ý quan trọng: 벽지 thực chất có nghĩa là 'giấy dán tường' trong tiếng Hàn, không phải sơn tường. Nhà ở Hàn Quốc chủ yếu sử dụng giấy dán tường thay vì sơn — hầu hết các căn hộ đều có 벽지 theo tiêu chuẩn. Đối với sơn tường thực tế, người Hàn Quốc gọi là 벽 페인트 hoặc 도배용 페인트. 도배 (dán giấy dán tường) là một bước quan trọng khi chuyển đến một nơi ở mới.
Cụm từ thông dụng
벽지 바꾸고 싶어요.
Tôi muốn thay giấy dán tường.
벽지 무늬가 예뻐요.
Họa tiết giấy dán tường đẹp.
벽지 시공비가 얼마예요?
Chi phí thi công giấy dán tường là bao nhiêu?
Cách diễn đạt liên quan
도배
dobae
việc dán giấy dán tường (hành động)
페인트
peinteu
sơn
벽
byeok
tường
인테리어
interieo
thiết kế nội thất
Thêm từ chủ đề Nhà cửa & Nội thất
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Giấy dán tường và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.