Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Giggle" trong tiếng Hàn

Giggle” in Korean is 낄낄 (pronounced "nillil").

낄낄

nillil

Luyện nói với Koko AI →
Sơ cấpTiếng lóng

Cách dùng & Ngữ cảnh

Âm thanh tượng thanh đại diện cho tiếng cười khúc khích hoặc tiếng cười thầm. Được sử dụng trong tin nhắn văn bản và các cuộc trò chuyện trực tuyến để diễn tả sự thích thú.

Câu ví dụ

그 말 들으니까 낄낄 웃겨.

That statement makes me giggle.

Thêm từ chủ đề Tiếng lóng

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Giggle và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.