Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Niacinamide" trong tiếng Hàn
“Niacinamide” in Korean is 나이아신아마이드 (pronounced "naiasinaramaideu").
나이아신아마이드
naiasinaramaideu
Cao cấpLàm đẹp & Chăm sóc da
Cách dùng & Ngữ cảnh
나이아신아마이드 là một dẫn xuất vitamin B3, là một trong những thành phần chăm sóc da phổ biến nhất ở Hàn Quốc để làm sáng tông màu da và giảm sự xuất hiện của lỗ chân lông. Các thương hiệu làm đẹp Hàn Quốc tích hợp rộng rãi 나이아신아마이드 trong các công thức sản phẩm của họ, đặc biệt là trong toner và serum. Khả năng giải quyết nhiều vấn đề về da cùng lúc khiến 나이아신아마이드 trở thành một sản phẩm thiết yếu trong chăm sóc da Hàn Quốc.
Câu ví dụ
나이아신아마이드가 들어간 토너를 매일 사용해요.
Tôi sử dụng toner chứa niacinamide mỗi ngày.
Thêm từ chủ đề Làm đẹp & Chăm sóc da
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Niacinamide và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.