Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Chăm sóc da" trong tiếng Hàn

Chăm sóc da” in Korean is 스킨케어 (pronounced "seukin keo").

스킨케어

seukin keo

Luyện nói với Koko AI →

Cách dùng & Ngữ cảnh

스킨케어 là một phần cơ bản trong cuộc sống và văn hóa hàng ngày của người Hàn. Hàn Quốc nổi tiếng toàn cầu với các quy trình chăm sóc da nhiều bước, đã ảnh hưởng đến xu hướng làm đẹp trên toàn thế giới. Ngành làm đẹp Hàn Quốc (K-beauty) là thị trường hàng tỷ đô la được thúc đẩy bởi nhu cầu cao của người tiêu dùng đối với các sản phẩm chăm sóc da đổi mới.

Câu ví dụ

저는 매일 밤 스킨케어 루틴을 빠짐없이 해요.

Tôi thực hiện quy trình chăm sóc da mỗi tối không bỏ sót.

Hướng dẫn phát âm

Phát âm là 'seu-kin-ke-eo' — từ mượn. 'seu' như 'suh', 'kin' như 'keen', 'ke' như 'keh', 'eo' như 'uh'. Thường được đọc nối thành 'seukinkeeo'.

Câu ví dụ khác

Người đam mê K-beauty

스킨케어 루틴이 10단계예요.

My skincare routine is 10 steps.

Giải thích tình trạng da

피부가 예민해서 스킨케어에 신경 써요.

My skin is sensitive so I'm careful with skincare.

Chia sẻ kết quả

스킨케어 제품을 바꿨더니 피부가 좋아졌어요.

When I changed skincare products my skin improved.

Ngữ cảnh văn hóa

Chăm sóc da (스킨케어) là một phần quan trọng trong cuộc sống hàng ngày của người Hàn, nổi tiếng với quy trình nhiều bước (thường từ 10 bước trở lên) bao gồm làm sạch kép, nước cân bằng, tinh chất, serum, kem và kem chống nắng. Các thương hiệu như 이니스프리, 에뛰드, 설화수 và 코스알엑스 chiếm lĩnh thị trường. 올리브영 là cửa hàng dược mỹ phẩm phổ biến nhất để mua các sản phẩm chăm sóc da. Ngay cả nam giới Hàn Quốc cũng ngày càng tham gia vào các quy trình chăm sóc da chuyên sâu.

Cụm từ thông dụng

스킨케어 열심히 해요.

I work hard on skincare.

스킨케어 제품 추천해주세요.

Please recommend skincare products.

스킨케어가 중요해요.

Skincare is important.

Cách diễn đạt liên quan

피부

pibu

da

루틴

rutin

quy trình

올리브영

olribeuyeong

Olive Young (cửa hàng dược mỹ phẩm)

화장품

hwajangpum

mỹ phẩm

Thêm từ chủ đề Làm đẹp & Chăm sóc da

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Chăm sóc da và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.