Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Mặt nạ giấy" trong tiếng Hàn
“Mặt nạ giấy” in Korean is 시트마스크 (pronounced "siteu maseukeу").
시트마스크
siteu maseukeу
Cách dùng & Ngữ cảnh
시트마스크 là một trong những phát minh làm đẹp biểu tượng của Hàn Quốc, hiện được áp dụng trên toàn thế giới. Phụ nữ Hàn Quốc thường đắp 시트마스크 nhiều lần mỗi tuần để cấp ẩm chuyên sâu và điều trị da. Sự đa dạng về thành phần của 시트마스크 có sẵn ở Hàn Quốc thật đáng kinh ngạc, bao gồm ốc sên, keo ong, mật ong và nhiều chiết xuất từ thực vật.
Câu ví dụ
주 2-3회 시트마스크를 하면 피부가 촉촉해져요.
Đắp mặt nạ giấy 2-3 lần mỗi tuần giúp da căng mọng.
Hướng dẫn phát âm
Phát âm là 'si-teu-ma-seu-keu' — từ mượn. 'siteu' gần giống 'sheet', 'maseukeu' gần giống 'mask'. Mỗi âm tiết đọc nhẹ.
Thể trang trọng & Thân mật
Trang trọng (존댓말)
마스크팩
maseukeupaek
thuật ngữ phổ biến hơn được hầu hết người Hàn sử dụng — nghĩa đen là 'gói mặt nạ'
Câu ví dụ khác
Quy trình hàng đêm
자기 전에 마스크팩 한 장 해요.
I do one sheet mask before bed.
Mua số lượng lớn tại Olive Young
마스크팩 10장 세트 샀어요.
I bought a 10-pack of sheet masks.
Mẹo làm đẹp khi đi du lịch
비행기에서 마스크팩 하면 수분 보충돼요.
Doing a sheet mask on the plane replenishes moisture.
Ngữ cảnh văn hóa
Người Hàn thường nói '마스크팩' (mặt nạ gói) hơn là 시트마스크. Những miếng mặt nạ hydrogel hoặc cotton dùng một lần này được ngâm trong serum, bán lẻ (1.000-5.000 won mỗi miếng) và theo gói lớn. Mặt nạ (마스크팩) là một phần không thể thiếu trong quy trình làm đẹp ban đêm, quà tặng và vật dụng du lịch thiết yếu. Các thành phần đa dạng bao gồm ốc sên (달팽이), mật ong (꿀), gạo (쌀) và cica — tất cả đều là các hoạt chất K-beauty thịnh hành.
Cụm từ thông dụng
마스크팩 해요.
I'm doing a sheet mask.
마스크팩 붙여요.
Put on the sheet mask.
마스크팩 좋아해요.
I love sheet masks.
Cách diễn đạt liên quan
마스크팩
maseukeupaek
mặt nạ giấy (thuật ngữ phổ biến)
수분팩
subunpaek
mặt nạ dưỡng ẩm
에센스
esenseu
tinh chất
한 장
han jang
một miếng (đếm cho vật phẳng)
Thêm từ chủ đề Làm đẹp & Chăm sóc da
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Mặt nạ giấy và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.