Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Nước hoa hồng" trong tiếng Hàn

Nước hoa hồng” in Korean is 토너 (pronounced "toneo").

토너

toneo

Luyện nói với Koko AI →

Cách dùng & Ngữ cảnh

토너 là bước đầu tiên trong quy trình chăm sóc da Hàn Quốc, được thoa sau khi làm sạch để cấp ẩm và chuẩn bị da cho các sản phẩm tiếp theo. 토너 Hàn Quốc thường nhẹ dịu và cấp ẩm nhiều hơn so với toner phương Tây vốn có thể se khít. Phương pháp vỗ nhẹ khi thoa 토너 là kỹ thuật chăm sóc da đặc trưng của Hàn Quốc.

Câu ví dụ

세안 후 토너를 손으로 가볍게 두드려 바르세요.

Sau khi rửa mặt, hãy vỗ nhẹ nước hoa hồng lên da bằng tay.

Hướng dẫn phát âm

Phát âm là 'to-neo' — từ mượn. 'to' như 'toh', 'neo' như 'nuh'. Hai âm tiết nhẹ.

Thể trang trọng & Thân mật

Trang trọng (존댓말)

스킨

seukin

thuật ngữ tiếng Hàn cũ/thay thế cho toner, vẫn được thấy trên nhãn sản phẩm

Câu ví dụ khác

Mô tả kỹ thuật

토너를 솜에 묻혀서 닦아내요.

I soak a cotton pad with toner and wipe.

Điều chỉnh quy trình

각질이 많을 땐 토너를 더 써요.

When I have more dead skin I use more toner.

Đánh giá sản phẩm

이 토너는 순해서 매일 써요.

This toner is gentle so I use it daily.

Ngữ cảnh văn hóa

Toner (토너) trong chăm sóc da của Hàn Quốc rất khác với các loại toner làm se da của phương Tây — toner của Hàn Quốc thường có tác dụng dưỡng ẩm, dịu nhẹ và cân bằng độ pH. Kỹ thuật thoa toner cổ điển của Hàn Quốc là '7스킨법' (phương pháp 7 lớp toner), trong đó bạn thoa toner 7 lần. Các sản phẩm cũ hơn được dán nhãn '스킨' trong khi các sản phẩm mới hơn sử dụng '토너', thường được bán xen kẽ trên các kệ tại Olive Young.

Cụm từ thông dụng

토너 바르세요.

Apply toner.

토너 샀어요.

I bought a toner.

토너가 촉촉해요.

The toner is hydrating.

Cách diễn đạt liên quan

스킨

seukin

toner (thuật ngữ cũ)

화장솜

hwajangsom

bông tẩy trang

7스킨법

chilseukinbeop

phương pháp 7 lớp toner

보습

boseup

dưỡng ẩm

Thêm từ chủ đề Làm đẹp & Chăm sóc da

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Nước hoa hồng và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.