Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Chuột" trong tiếng Hàn

Chuột” in Korean is 마우스 (pronounced "mauseu").

마우스

mauseu

Luyện nói với Koko AI →
Sơ cấpCông nghệ

Cách dùng & Ngữ cảnh

Thiết bị trỏ dùng để điều khiển con trỏ trên màn hình máy tính. Chuột chơi game có DPI cao đặc biệt được ưa chuộng trong văn hóa game của Hàn Quốc.

Câu ví dụ

마우스가 작동하지 않아요.

Chuột không hoạt động.

Hướng dẫn phát âm

Phát âm là 'ma-u-seu' — từ mượn. 'ma' như 'mah', 'u' như 'oo', 'seu' như 'suh' với âm 'eu' không tròn môi. Âm 'au' gần giống với 'ow' trong tiếng Anh.

Câu ví dụ khác

thiết lập không gian làm việc

무선 마우스가 더 편해요.

Chuột không dây tiện lợi hơn.

thảo luận về thiết bị game thủ

게이밍 마우스는 DPI 조절이 돼요.

Chuột chơi game có thể điều chỉnh DPI.

sự cố chuột không dây

마우스 배터리 갈아야 해요.

Tôi cần thay pin chuột.

Ngữ cảnh văn hóa

마우스 là thuật ngữ tiêu chuẩn và sử dụng cách phát âm tiếng Anh (không phải từ chỉ con vật, đó là '쥐'). Chuột chơi game với cài đặt DPI cao như '로지텍' (Logitech) và '레이저' (Razer) rất phổ biến trong giới game thủ PC Hàn Quốc. Nhiều người Hàn Quốc phân biệt giữa '유선 마우스' (có dây) và '무선 마우스' (không dây).

Cụm từ thông dụng

마우스가 안 움직여요.

Chuột không di chuyển.

마우스 좀 빌려주세요.

Làm ơn cho tôi mượn chuột.

게이밍 마우스로 바꿨어요.

Tôi đã chuyển sang chuột chơi game.

Cách diễn đạt liên quan

무선 마우스

museon mauseu

chuột không dây

유선 마우스

yuseon mauseu

chuột có dây

마우스 패드

mauseu paedeu

bàn di chuột

DPI

dipiai

DPI (độ nhạy chuột chơi game)

Thêm từ chủ đề Công nghệ

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Chuột và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.