Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Chuột" trong tiếng Hàn
마우스
mauseu
Sơ cấpCông nghệ
Cách dùng & Ngữ cảnh
Thiết bị trỏ dùng để điều khiển con trỏ trên màn hình máy tính. Chuột chơi game có DPI cao đặc biệt được ưa chuộng trong văn hóa game của Hàn Quốc.
Câu ví dụ
마우스가 작동하지 않아요.
Chuột không hoạt động.
Thêm từ chủ đề Công nghệ
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Chuột và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.