Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Màn hình" trong tiếng Hàn
“Màn hình” in Korean is 모니터 (pronounced "moniteo").
모니터
moniteo
Cách dùng & Ngữ cảnh
Thiết bị hiển thị dành cho máy tính. Các màn hình có tần số quét cao được đặc biệt coi trọng trong làng game thi đấu của Hàn Quốc. Thuật ngữ này thường được dùng ở các cửa hàng công nghệ và văn phòng.
Câu ví dụ
모니터의 해상도가 높아요.
Màn hình có độ phân giải cao.
Hướng dẫn phát âm
Phát âm là 'mo-ni-teo' — từ mượn. 'mo' như 'moh', 'ni' như 'nee', 'teo' như 'tuh'.
Câu ví dụ khác
nâng cấp văn phòng tại nhà
듀얼 모니터로 세팅했어요.
Tôi đã thiết lập màn hình kép.
thảo luận đánh giá công nghệ
4K 모니터는 화질이 선명해요.
Màn hình 4K có chất lượng hình ảnh sắc nét.
phàn nàn về cài đặt hiển thị
모니터가 너무 어두워요.
Màn hình quá tối.
Ngữ cảnh văn hóa
Màn hình (모니터) là trung tâm của văn hóa chơi game và làm việc tại nhà ở Hàn Quốc. Màn hình tần số quét cao (주사율) dành cho game thủ rất được ưa chuộng, với LG và Samsung là các thương hiệu nội địa hàng đầu. Cấu hình màn hình 'ultrawide' (울트라와이드 모니터) và màn hình kép (듀얼 모니터) phổ biến trong các văn phòng và máy trạm tại nhà ở Hàn Quốc.
Cụm từ thông dụng
모니터가 커요.
Màn hình lớn.
모니터 밝기 조절해요.
Điều chỉnh độ sáng màn hình.
모니터 하나 더 필요해요.
Tôi cần thêm một màn hình nữa.
Cách diễn đạt liên quan
듀얼 모니터
dyueol moniteo
cấu hình màn hình kép
화질
hwajil
chất lượng hình ảnh
주사율
jusayul
tần số quét
해상도
haesangdo
độ phân giải
Thêm từ chủ đề Công nghệ
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Màn hình và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.