Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Màn hình" trong tiếng Hàn
모니터
moniteo
Sơ cấpCông nghệ
Cách dùng & Ngữ cảnh
Thiết bị hiển thị dành cho máy tính. Các màn hình có tần số quét cao được đặc biệt coi trọng trong làng game thi đấu của Hàn Quốc. Thuật ngữ này thường được dùng ở các cửa hàng công nghệ và văn phòng.
Câu ví dụ
모니터의 해상도가 높아요.
Màn hình có độ phân giải cao.
Thêm từ chủ đề Công nghệ
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Màn hình và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.